词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“triển vọng” (1)

triển vọng
播放
英语 形prospect
我的单词本
Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
I want to apply for a job at promising companies.

swap_horiz 相关词“triển vọng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“triển vọng” (3)

Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
I want to apply for a job at promising companies.
Thang triển vọng tín nhiệm để phản ánh hướng đi của xếp hạng trong trung hạn.
The credit outlook scale is to reflect the direction of the rating in the medium term.
Việc cải thiện triển vọng được xem là tín hiệu khả quan cho quyết định nâng hạng tín nhiệm sắp tới.
The improved outlook is seen as a positive signal for the upcoming credit rating upgrade decision.